Tỷ giá hối đoái SOS/CLF 0.000039926 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SOS | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 SOS | 0.0 SOS | 0.000040 CLF |
| 1% | 1 SOS | 0.010 SOS | 0.000040 CLF |
| 2% | 1 SOS | 0.020 SOS | 0.000039 CLF |
| 3% | 1 SOS | 0.030 SOS | 0.000039 CLF |
| 4% | 1 SOS | 0.040 SOS | 0.000038 CLF |
| 5% | 1 SOS | 0.050 SOS | 0.000038 CLF |
| SOS | CLF |
| 1 | 0.000040 |
| 5 | 0.00020 |
| 10 | 0.00040 |
| 20 | 0.00080 |
| 50 | 0.0020 |
| 100 | 0.0040 |
| 250 | 0.010 |
| 500 | 0.020 |
| 1000 | 0.040 |
| CLF | SOS |
| 1 | 25046.17 |
| 5 | 125230.88 |
| 10 | 250461.76 |
| 20 | 500923.53 |
| 50 | 1252308.83 |
| 100 | 2504617.67 |
| 250 | 6261544.19 |
| 500 | 12523088.39 |
| 1000 | 25046176.79 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SOS (Schilling Somali) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.