Tỷ giá hối đoái SOS/LYD 0.011065 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SOS | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 SOS | 0.0 SOS | 0.011 LYD |
| 1% | 1 SOS | 0.010 SOS | 0.011 LYD |
| 2% | 1 SOS | 0.020 SOS | 0.011 LYD |
| 3% | 1 SOS | 0.030 SOS | 0.011 LYD |
| 4% | 1 SOS | 0.040 SOS | 0.011 LYD |
| 5% | 1 SOS | 0.050 SOS | 0.011 LYD |
| SOS | LYD |
| 1 | 0.011 |
| 5 | 0.055 |
| 10 | 0.11 |
| 20 | 0.22 |
| 50 | 0.55 |
| 100 | 1.1 |
| 250 | 2.76 |
| 500 | 5.53 |
| 1000 | 11.06 |
| LYD | SOS |
| 1 | 90.37 |
| 5 | 451.88 |
| 10 | 903.76 |
| 20 | 1807.53 |
| 50 | 4518.82 |
| 100 | 9037.65 |
| 250 | 22594.13 |
| 500 | 45188.27 |
| 1000 | 90376.54 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SOS (Schilling Somali) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.