Tỷ giá hối đoái SOS/MAD 0.016333 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | SOS | Phí chuyển nhượng | MAD |
0% | 1 SOS | 0.0 SOS | 0.016 MAD |
1% | 1 SOS | 0.010 SOS | 0.016 MAD |
2% | 1 SOS | 0.020 SOS | 0.016 MAD |
3% | 1 SOS | 0.030 SOS | 0.016 MAD |
4% | 1 SOS | 0.040 SOS | 0.016 MAD |
5% | 1 SOS | 0.050 SOS | 0.016 MAD |
SOS | MAD |
1 | 0.016 |
5 | 0.082 |
10 | 0.16 |
20 | 0.33 |
50 | 0.82 |
100 | 1.63 |
250 | 4.08 |
500 | 8.16 |
1000 | 16.33 |
MAD | SOS |
1 | 61.22 |
5 | 306.12 |
10 | 612.25 |
20 | 1224.5 |
50 | 3061.25 |
100 | 6122.5 |
250 | 15306.26 |
500 | 30612.52 |
1000 | 61225.05 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SOS (Schilling Somali) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.