Tỷ giá hối đoái SOS/MXN 0.030319 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SOS | Phí chuyển nhượng | MXN |
| 0% | 1 SOS | 0.0 SOS | 0.030 MXN |
| 1% | 1 SOS | 0.010 SOS | 0.030 MXN |
| 2% | 1 SOS | 0.020 SOS | 0.030 MXN |
| 3% | 1 SOS | 0.030 SOS | 0.029 MXN |
| 4% | 1 SOS | 0.040 SOS | 0.029 MXN |
| 5% | 1 SOS | 0.050 SOS | 0.029 MXN |
| SOS | MXN |
| 1 | 0.030 |
| 5 | 0.15 |
| 10 | 0.30 |
| 20 | 0.61 |
| 50 | 1.51 |
| 100 | 3.03 |
| 250 | 7.57 |
| 500 | 15.15 |
| 1000 | 30.31 |
| MXN | SOS |
| 1 | 32.98 |
| 5 | 164.91 |
| 10 | 329.82 |
| 20 | 659.64 |
| 50 | 1649.1 |
| 100 | 3298.21 |
| 250 | 8245.54 |
| 500 | 16491.09 |
| 1000 | 32982.18 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SOS (Schilling Somali) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.