Tỷ giá hối đoái SOS/ZAR 0.028151 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SOS | Phí chuyển nhượng | ZAR |
| 0% | 1 SOS | 0.0 SOS | 0.028 ZAR |
| 1% | 1 SOS | 0.010 SOS | 0.028 ZAR |
| 2% | 1 SOS | 0.020 SOS | 0.028 ZAR |
| 3% | 1 SOS | 0.030 SOS | 0.027 ZAR |
| 4% | 1 SOS | 0.040 SOS | 0.027 ZAR |
| 5% | 1 SOS | 0.050 SOS | 0.027 ZAR |
| SOS | ZAR |
| 1 | 0.028 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.28 |
| 20 | 0.56 |
| 50 | 1.4 |
| 100 | 2.81 |
| 250 | 7.03 |
| 500 | 14.07 |
| 1000 | 28.15 |
| ZAR | SOS |
| 1 | 35.52 |
| 5 | 177.61 |
| 10 | 355.22 |
| 20 | 710.45 |
| 50 | 1776.13 |
| 100 | 3552.26 |
| 250 | 8880.66 |
| 500 | 17761.32 |
| 1000 | 35522.64 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SOS (Schilling Somali) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.