Tỷ giá hối đoái SRD/CLF 0.00057668 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SRD | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 SRD | 0.0 SRD | 0.00058 CLF |
| 1% | 1 SRD | 0.010 SRD | 0.00057 CLF |
| 2% | 1 SRD | 0.020 SRD | 0.00057 CLF |
| 3% | 1 SRD | 0.030 SRD | 0.00056 CLF |
| 4% | 1 SRD | 0.040 SRD | 0.00055 CLF |
| 5% | 1 SRD | 0.050 SRD | 0.00055 CLF |
| SRD | CLF |
| 1 | 0.00058 |
| 5 | 0.0029 |
| 10 | 0.0058 |
| 20 | 0.012 |
| 50 | 0.029 |
| 100 | 0.058 |
| 250 | 0.14 |
| 500 | 0.29 |
| 1000 | 0.58 |
| CLF | SRD |
| 1 | 1734.06 |
| 5 | 8670.3 |
| 10 | 17340.6 |
| 20 | 34681.21 |
| 50 | 86703.04 |
| 100 | 173406.09 |
| 250 | 433515.23 |
| 500 | 867030.46 |
| 1000 | 1734060.93 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SRD (Đô la Suriname) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.