Tỷ giá hối đoái STD/AUD 0.000068946 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | STD | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 STD | 0.0 STD | 0.000069 AUD |
| 1% | 1 STD | 0.010 STD | 0.000068 AUD |
| 2% | 1 STD | 0.020 STD | 0.000068 AUD |
| 3% | 1 STD | 0.030 STD | 0.000067 AUD |
| 4% | 1 STD | 0.040 STD | 0.000066 AUD |
| 5% | 1 STD | 0.050 STD | 0.000065 AUD |
| STD | AUD |
| 1 | 0.000069 |
| 5 | 0.00034 |
| 10 | 0.00069 |
| 20 | 0.0014 |
| 50 | 0.0034 |
| 100 | 0.0069 |
| 250 | 0.017 |
| 500 | 0.034 |
| 1000 | 0.069 |
| AUD | STD |
| 1 | 14504 |
| 5 | 72520.01 |
| 10 | 145040.03 |
| 20 | 290080.06 |
| 50 | 725200.15 |
| 100 | 1450400.3 |
| 250 | 3626000.75 |
| 500 | 7252001.5 |
| 1000 | 14504003.01 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về STD (Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.