Tỷ giá hối đoái STD/CLP 0.043257 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | STD | Phí chuyển nhượng | CLP |
| 0% | 1 STD | 0.0 STD | 0.043 CLP |
| 1% | 1 STD | 0.010 STD | 0.043 CLP |
| 2% | 1 STD | 0.020 STD | 0.042 CLP |
| 3% | 1 STD | 0.030 STD | 0.042 CLP |
| 4% | 1 STD | 0.040 STD | 0.042 CLP |
| 5% | 1 STD | 0.050 STD | 0.041 CLP |
| STD | CLP |
| 1 | 0.043 |
| 5 | 0.22 |
| 10 | 0.43 |
| 20 | 0.87 |
| 50 | 2.16 |
| 100 | 4.32 |
| 250 | 10.81 |
| 500 | 21.62 |
| 1000 | 43.25 |
| CLP | STD |
| 1 | 23.11 |
| 5 | 115.58 |
| 10 | 231.17 |
| 20 | 462.34 |
| 50 | 1155.87 |
| 100 | 2311.74 |
| 250 | 5779.36 |
| 500 | 11558.73 |
| 1000 | 23117.46 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về STD (Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.