Tỷ giá hối đoái STD/CZK 0.00099143 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | STD | Phí chuyển nhượng | CZK |
| 0% | 1 STD | 0.0 STD | 0.00099 CZK |
| 1% | 1 STD | 0.010 STD | 0.00098 CZK |
| 2% | 1 STD | 0.020 STD | 0.00097 CZK |
| 3% | 1 STD | 0.030 STD | 0.00096 CZK |
| 4% | 1 STD | 0.040 STD | 0.00095 CZK |
| 5% | 1 STD | 0.050 STD | 0.00094 CZK |
| STD | CZK |
| 1 | 0.00099 |
| 5 | 0.0050 |
| 10 | 0.0099 |
| 20 | 0.020 |
| 50 | 0.050 |
| 100 | 0.099 |
| 250 | 0.25 |
| 500 | 0.50 |
| 1000 | 0.99 |
| CZK | STD |
| 1 | 1008.64 |
| 5 | 5043.24 |
| 10 | 10086.48 |
| 20 | 20172.97 |
| 50 | 50432.43 |
| 100 | 100864.87 |
| 250 | 252162.19 |
| 500 | 504324.38 |
| 1000 | 1008648.76 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về STD (Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)) hoặc CZK (Koruna Cộng hòa Séc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.