Tỷ giá hối đoái STD/LSL 0.00077380 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | STD | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 STD | 0.0 STD | 0.00077 LSL |
| 1% | 1 STD | 0.010 STD | 0.00077 LSL |
| 2% | 1 STD | 0.020 STD | 0.00076 LSL |
| 3% | 1 STD | 0.030 STD | 0.00075 LSL |
| 4% | 1 STD | 0.040 STD | 0.00074 LSL |
| 5% | 1 STD | 0.050 STD | 0.00074 LSL |
| STD | LSL |
| 1 | 0.00077 |
| 5 | 0.0039 |
| 10 | 0.0077 |
| 20 | 0.015 |
| 50 | 0.039 |
| 100 | 0.077 |
| 250 | 0.19 |
| 500 | 0.39 |
| 1000 | 0.77 |
| LSL | STD |
| 1 | 1292.31 |
| 5 | 6461.59 |
| 10 | 12923.19 |
| 20 | 25846.39 |
| 50 | 64615.98 |
| 100 | 129231.96 |
| 250 | 323079.9 |
| 500 | 646159.81 |
| 1000 | 1292319.62 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về STD (Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.