Valuta Ex Logo

STD đến NAD

Chuyển đổi Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) (STD) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)select icon
Db
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái STD/NAD 0.00077380 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/std-to-nad?amount=1

Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) là tiền tệ củaSão Tomé và Príncipe

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where STD is usedcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSTDPhí chuyển nhượngNAD
0%1 STD0.0 STD0.00077 NAD
1%1 STD0.010 STD0.00077 NAD
2%1 STD0.020 STD0.00076 NAD
3%1 STD0.030 STD0.00075 NAD
4%1 STD0.040 STD0.00074 NAD
5%1 STD0.050 STD0.00074 NAD

Chuyển đổi Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) thành Đô la Namibia

STDNAD
10.00077
50.0039
100.0077
200.015
500.039
1000.077
2500.19
5000.39
10000.77

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

NADSTD
11292.31
56461.59
1012923.19
2025846.39
5064615.98
100129231.96
250323079.9
500646159.81
10001292319.62

Thông tin thêm về STD hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về STD (Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ