Tỷ giá hối đoái STD/ZAR 0.00077867 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | STD | Phí chuyển nhượng | ZAR |
| 0% | 1 STD | 0.0 STD | 0.00078 ZAR |
| 1% | 1 STD | 0.010 STD | 0.00077 ZAR |
| 2% | 1 STD | 0.020 STD | 0.00076 ZAR |
| 3% | 1 STD | 0.030 STD | 0.00076 ZAR |
| 4% | 1 STD | 0.040 STD | 0.00075 ZAR |
| 5% | 1 STD | 0.050 STD | 0.00074 ZAR |
| STD | ZAR |
| 1 | 0.00078 |
| 5 | 0.0039 |
| 10 | 0.0078 |
| 20 | 0.016 |
| 50 | 0.039 |
| 100 | 0.078 |
| 250 | 0.19 |
| 500 | 0.39 |
| 1000 | 0.78 |
| ZAR | STD |
| 1 | 1284.23 |
| 5 | 6421.18 |
| 10 | 12842.36 |
| 20 | 25684.72 |
| 50 | 64211.8 |
| 100 | 128423.6 |
| 250 | 321059.01 |
| 500 | 642118.02 |
| 1000 | 1284236.04 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về STD (Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.