Valuta Ex Logo

SVC đến VUV

Chuyển đổi Colón El Salvador (SVC) sang Vatu Vanuatu (VUV) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SVC - Colón El Salvadorselect icon
VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt

Tỷ giá hối đoái SVC/VUV 13.63 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/svc-to-vuv?amount=1

Chuyển đổi từ Colón El Salvador (SVC) sang Vatu Vanuatu (VUV)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón El Salvador (SVC) sang Vatu Vanuatu (VUV) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SVC sang VUV của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Colón El Salvador là tiền tệ củaEl Salvador

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

world mapcountries where SVC is usedcountries where VUV is used

So sánh tỷ giá hối đoái Colón El Salvador với Vatu Vanuatu

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSVCPhí chuyển nhượngVUV
0%1 SVC0.0 SVC13.63 VUV
1%1 SVC0.010 SVC13.49 VUV
2%1 SVC0.020 SVC13.36 VUV
3%1 SVC0.030 SVC13.22 VUV
4%1 SVC0.040 SVC13.09 VUV
5%1 SVC0.050 SVC12.95 VUV

Chuyển đổi Colón El Salvador thành Vatu Vanuatu

SVCVUV
113.63
568.18
10136.36
20272.72
50681.81
1001363.62
2503409.06
5006818.12
100013636.25

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Colón El Salvador

VUVSVC
10.073
50.37
100.73
201.46
503.66
1007.33
25018.33
50036.66
100073.33

Thông tin thêm về SVC hoặc VUV

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SVC (Colón El Salvador) hoặc VUV (Vatu Vanuatu), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ