Valuta Ex Logo

SYP đến HNL

Chuyển đổi Bảng Syria (SYP) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SYP - Bảng Syriaselect icon
£
HNL - Lempira Hondurasselect icon
L

Tỷ giá hối đoái SYP/HNL 0.0023929 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/syp-to-hnl?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Syria (SYP) sang Lempira Honduras (HNL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Syria (SYP) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SYP sang HNL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Syria là tiền tệ củaSyria

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

world mapcountries where SYP is usedcountries where HNL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Syria với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSYPPhí chuyển nhượngHNL
0%1 SYP0.0 SYP0.0024 HNL
1%1 SYP0.010 SYP0.0024 HNL
2%1 SYP0.020 SYP0.0023 HNL
3%1 SYP0.030 SYP0.0023 HNL
4%1 SYP0.040 SYP0.0023 HNL
5%1 SYP0.050 SYP0.0023 HNL

Chuyển đổi Bảng Syria thành Lempira Honduras

SYPHNL
10.0024
50.012
100.024
200.048
500.12
1000.24
2500.60
5001.19
10002.39

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Bảng Syria

HNLSYP
1417.9
52089.51
104179.03
208358.06
5020895.15
10041790.31
250104475.79
500208951.59
1000417903.18

Thông tin thêm về SYP hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SYP (Bảng Syria) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ