Valuta Ex Logo

SYP đến NAD

Chuyển đổi Bảng Syria (SYP) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SYP - Bảng Syriaselect icon
£
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái SYP/NAD 0.0014459 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/syp-to-nad?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Syria (SYP) sang Đô la Namibia (NAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Syria (SYP) sang Đô la Namibia (NAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SYP sang NAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Syria là tiền tệ củaSyria

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where SYP is usedcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Syria với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSYPPhí chuyển nhượngNAD
0%1 SYP0.0 SYP0.0014 NAD
1%1 SYP0.010 SYP0.0014 NAD
2%1 SYP0.020 SYP0.0014 NAD
3%1 SYP0.030 SYP0.0014 NAD
4%1 SYP0.040 SYP0.0014 NAD
5%1 SYP0.050 SYP0.0014 NAD

Chuyển đổi Bảng Syria thành Đô la Namibia

SYPNAD
10.0014
50.0072
100.014
200.029
500.072
1000.14
2500.36
5000.72
10001.44

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Bảng Syria

NADSYP
1691.62
53458.12
106916.24
2013832.49
5034581.24
10069162.48
250172906.21
500345812.43
1000691624.87

Thông tin thêm về SYP hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SYP (Bảng Syria) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ