Tỷ giá hối đoái SZL/AUD 0.090482 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SZL | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 SZL | 0.0 SZL | 0.090 AUD |
| 1% | 1 SZL | 0.010 SZL | 0.090 AUD |
| 2% | 1 SZL | 0.020 SZL | 0.089 AUD |
| 3% | 1 SZL | 0.030 SZL | 0.088 AUD |
| 4% | 1 SZL | 0.040 SZL | 0.087 AUD |
| 5% | 1 SZL | 0.050 SZL | 0.086 AUD |
| SZL | AUD |
| 1 | 0.090 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.90 |
| 20 | 1.8 |
| 50 | 4.52 |
| 100 | 9.04 |
| 250 | 22.62 |
| 500 | 45.24 |
| 1000 | 90.48 |
| AUD | SZL |
| 1 | 11.05 |
| 5 | 55.25 |
| 10 | 110.51 |
| 20 | 221.03 |
| 50 | 552.59 |
| 100 | 1105.19 |
| 250 | 2762.97 |
| 500 | 5525.95 |
| 1000 | 11051.91 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SZL (Lilangeni Swaziland) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.