Tỷ giá hối đoái SZL/USD 0.061956 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SZL | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0% | 1 SZL | 0.0 SZL | 0.062 USD |
| 1% | 1 SZL | 0.010 SZL | 0.061 USD |
| 2% | 1 SZL | 0.020 SZL | 0.061 USD |
| 3% | 1 SZL | 0.030 SZL | 0.060 USD |
| 4% | 1 SZL | 0.040 SZL | 0.059 USD |
| 5% | 1 SZL | 0.050 SZL | 0.059 USD |
| SZL | USD |
| 1 | 0.062 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.62 |
| 20 | 1.23 |
| 50 | 3.09 |
| 100 | 6.19 |
| 250 | 15.48 |
| 500 | 30.97 |
| 1000 | 61.95 |
| USD | SZL |
| 1 | 16.14 |
| 5 | 80.7 |
| 10 | 161.4 |
| 20 | 322.8 |
| 50 | 807.01 |
| 100 | 1614.03 |
| 250 | 4035.09 |
| 500 | 8070.18 |
| 1000 | 16140.36 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SZL (Lilangeni Swaziland) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.