Tỷ giá hối đoái THB/ILS 0.097958 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | THB | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 THB | 0.0 THB | 0.098 ILS |
| 1% | 1 THB | 0.010 THB | 0.097 ILS |
| 2% | 1 THB | 0.020 THB | 0.096 ILS |
| 3% | 1 THB | 0.030 THB | 0.095 ILS |
| 4% | 1 THB | 0.040 THB | 0.094 ILS |
| 5% | 1 THB | 0.050 THB | 0.093 ILS |
| THB | ILS |
| 1 | 0.098 |
| 5 | 0.49 |
| 10 | 0.98 |
| 20 | 1.95 |
| 50 | 4.89 |
| 100 | 9.79 |
| 250 | 24.48 |
| 500 | 48.97 |
| 1000 | 97.95 |
| ILS | THB |
| 1 | 10.2 |
| 5 | 51.04 |
| 10 | 102.08 |
| 20 | 204.16 |
| 50 | 510.42 |
| 100 | 1020.84 |
| 250 | 2552.12 |
| 500 | 5104.24 |
| 1000 | 10208.48 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.