Tỷ giá hối đoái THB/XAU 0.0000065598 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | THB | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 THB | 0.0 THB | 0.0000066 XAU |
| 1% | 1 THB | 0.010 THB | 0.0000065 XAU |
| 2% | 1 THB | 0.020 THB | 0.0000064 XAU |
| 3% | 1 THB | 0.030 THB | 0.0000064 XAU |
| 4% | 1 THB | 0.040 THB | 0.0000063 XAU |
| 5% | 1 THB | 0.050 THB | 0.0000062 XAU |
| THB | XAU |
| 1 | 0.0000066 |
| 5 | 0.000033 |
| 10 | 0.000066 |
| 20 | 0.00013 |
| 50 | 0.00033 |
| 100 | 0.00066 |
| 250 | 0.0016 |
| 500 | 0.0033 |
| 1000 | 0.0066 |
| XAU | THB |
| 1 | 152444.37 |
| 5 | 762221.89 |
| 10 | 1524443.78 |
| 20 | 3048887.57 |
| 50 | 7622218.93 |
| 100 | 15244437.86 |
| 250 | 38111094.66 |
| 500 | 76222189.32 |
| 1000 | 152444378.64 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.