Tỷ giá hối đoái TRY/AUD 0.032744 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.033 AUD |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.032 AUD |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.032 AUD |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.032 AUD |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.031 AUD |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.031 AUD |
| TRY | AUD |
| 1 | 0.033 |
| 5 | 0.16 |
| 10 | 0.33 |
| 20 | 0.65 |
| 50 | 1.63 |
| 100 | 3.27 |
| 250 | 8.18 |
| 500 | 16.37 |
| 1000 | 32.74 |
| AUD | TRY |
| 1 | 30.54 |
| 5 | 152.7 |
| 10 | 305.4 |
| 20 | 610.8 |
| 50 | 1527 |
| 100 | 3054.01 |
| 250 | 7635.02 |
| 500 | 15270.05 |
| 1000 | 30540.11 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.