Tỷ giá hối đoái TRY/BYN 0.065485 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | BYN |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.065 BYN |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.065 BYN |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.064 BYN |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.064 BYN |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.063 BYN |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.062 BYN |
| TRY | BYN |
| 1 | 0.065 |
| 5 | 0.33 |
| 10 | 0.65 |
| 20 | 1.3 |
| 50 | 3.27 |
| 100 | 6.54 |
| 250 | 16.37 |
| 500 | 32.74 |
| 1000 | 65.48 |
| BYN | TRY |
| 1 | 15.27 |
| 5 | 76.35 |
| 10 | 152.7 |
| 20 | 305.41 |
| 50 | 763.53 |
| 100 | 1527.06 |
| 250 | 3817.65 |
| 500 | 7635.3 |
| 1000 | 15270.6 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.