Tỷ giá hối đoái TRY/FJD 0.050690 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | FJD |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.051 FJD |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.050 FJD |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.050 FJD |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.049 FJD |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.049 FJD |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.048 FJD |
| TRY | FJD |
| 1 | 0.051 |
| 5 | 0.25 |
| 10 | 0.51 |
| 20 | 1.01 |
| 50 | 2.53 |
| 100 | 5.06 |
| 250 | 12.67 |
| 500 | 25.34 |
| 1000 | 50.68 |
| FJD | TRY |
| 1 | 19.72 |
| 5 | 98.63 |
| 10 | 197.27 |
| 20 | 394.55 |
| 50 | 986.39 |
| 100 | 1972.79 |
| 250 | 4931.97 |
| 500 | 9863.95 |
| 1000 | 19727.91 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.