Valuta Ex Logo

TRY đến GIP

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon
GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£

Tỷ giá hối đoái TRY/GIP 0.016778 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/try-to-gip?amount=1

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Gibraltar (GIP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang GIP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ củaThổ Nhĩ Kỳ

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

world mapcountries where TRY is usedcountries where GIP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTRYPhí chuyển nhượngGIP
0%1 TRY0.0 TRY0.017 GIP
1%1 TRY0.010 TRY0.017 GIP
2%1 TRY0.020 TRY0.016 GIP
3%1 TRY0.030 TRY0.016 GIP
4%1 TRY0.040 TRY0.016 GIP
5%1 TRY0.050 TRY0.016 GIP

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Bảng Gibraltar

TRYGIP
10.017
50.084
100.17
200.34
500.84
1001.67
2504.19
5008.38
100016.77

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

GIPTRY
159.6
5298.01
10596.02
201192.04
502980.11
1005960.23
25014900.57
50029801.15
100059602.3

Thông tin thêm về TRY hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ