Valuta Ex Logo

TRY đến MAD

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon
MAD - Dirham Ma-rốcselect icon
د.م.

Tỷ giá hối đoái TRY/MAD 0.20942 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/try-to-mad?amount=1

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ củaThổ Nhĩ Kỳ

Dirham Ma-rốc là tiền tệ củaMa-rốc, Tây Sahara

world mapcountries where TRY is usedcountries where MAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTRYPhí chuyển nhượngMAD
0%1 TRY0.0 TRY0.21 MAD
1%1 TRY0.010 TRY0.21 MAD
2%1 TRY0.020 TRY0.21 MAD
3%1 TRY0.030 TRY0.20 MAD
4%1 TRY0.040 TRY0.20 MAD
5%1 TRY0.050 TRY0.20 MAD

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Dirham Ma-rốc

TRYMAD
10.21
51.04
102.09
204.18
5010.47
10020.94
25052.35
500104.7
1000209.41

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

MADTRY
14.77
523.87
1047.75
2095.5
50238.75
100477.51
2501193.78
5002387.57
10004775.14

Thông tin thêm về TRY hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ