Tỷ giá hối đoái TRY/PEN 0.077252 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | PEN |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.077 PEN |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.076 PEN |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.076 PEN |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.075 PEN |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.074 PEN |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.073 PEN |
| TRY | PEN |
| 1 | 0.077 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.77 |
| 20 | 1.54 |
| 50 | 3.86 |
| 100 | 7.72 |
| 250 | 19.31 |
| 500 | 38.62 |
| 1000 | 77.25 |
| PEN | TRY |
| 1 | 12.94 |
| 5 | 64.72 |
| 10 | 129.44 |
| 20 | 258.89 |
| 50 | 647.23 |
| 100 | 1294.46 |
| 250 | 3236.17 |
| 500 | 6472.34 |
| 1000 | 12944.68 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc PEN (Sol Peru), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.