Valuta Ex Logo

TTD đến XAG

Chuyển đổi Đô la Trinidad và Tobago (TTD) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TTD - Đô la Trinidad và Tobagoselect icon
$
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái TTD/XAG 0.0019876 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ttd-to-xag?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Trinidad và Tobago (TTD) sang Bạc (XAG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Trinidad và Tobago (TTD) sang Bạc (XAG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TTD sang XAG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Trinidad và Tobago là tiền tệ củaTrinidad và Tobago

world mapcountries where TTD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Trinidad và Tobago với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTTDPhí chuyển nhượngXAG
0%1 TTD0.0 TTD0.0020 XAG
1%1 TTD0.010 TTD0.0020 XAG
2%1 TTD0.020 TTD0.0019 XAG
3%1 TTD0.030 TTD0.0019 XAG
4%1 TTD0.040 TTD0.0019 XAG
5%1 TTD0.050 TTD0.0019 XAG

Chuyển đổi Đô la Trinidad và Tobago thành Bạc

TTDXAG
10.0020
50.0099
100.020
200.040
500.099
1000.20
2500.50
5000.99
10001.98

Chuyển đổi Bạc thành Đô la Trinidad và Tobago

XAGTTD
1503.11
52515.55
105031.11
2010062.22
5025155.56
10050311.12
250125777.82
500251555.64
1000503111.28

Thông tin thêm về TTD hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TTD (Đô la Trinidad và Tobago) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ