Valuta Ex Logo

TWD đến ILS

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TWD - Đô la Đài Loan mớiselect icon
$
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái TWD/ILS 0.097804 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/twd-to-ils?amount=1

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ củaĐài Loan

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where TWD is usedcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTWDPhí chuyển nhượngILS
0%1 TWD0.0 TWD0.098 ILS
1%1 TWD0.010 TWD0.097 ILS
2%1 TWD0.020 TWD0.096 ILS
3%1 TWD0.030 TWD0.095 ILS
4%1 TWD0.040 TWD0.094 ILS
5%1 TWD0.050 TWD0.093 ILS

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Sheqel Israel mới

TWDILS
10.098
50.49
100.98
201.95
504.89
1009.78
25024.45
50048.9
100097.8

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Đô la Đài Loan mới

ILSTWD
110.22
551.12
10102.24
20204.49
50511.22
1001022.45
2502556.14
5005112.28
100010224.56

Thông tin thêm về TWD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ