Tỷ giá hối đoái TWD/ILS 0.097804 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TWD | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 TWD | 0.0 TWD | 0.098 ILS |
| 1% | 1 TWD | 0.010 TWD | 0.097 ILS |
| 2% | 1 TWD | 0.020 TWD | 0.096 ILS |
| 3% | 1 TWD | 0.030 TWD | 0.095 ILS |
| 4% | 1 TWD | 0.040 TWD | 0.094 ILS |
| 5% | 1 TWD | 0.050 TWD | 0.093 ILS |
| TWD | ILS |
| 1 | 0.098 |
| 5 | 0.49 |
| 10 | 0.98 |
| 20 | 1.95 |
| 50 | 4.89 |
| 100 | 9.78 |
| 250 | 24.45 |
| 500 | 48.9 |
| 1000 | 97.8 |
| ILS | TWD |
| 1 | 10.22 |
| 5 | 51.12 |
| 10 | 102.24 |
| 20 | 204.49 |
| 50 | 511.22 |
| 100 | 1022.45 |
| 250 | 2556.14 |
| 500 | 5112.28 |
| 1000 | 10224.56 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.