Tỷ giá hối đoái TZS/NAD 0.0062081 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TZS | Phí chuyển nhượng | NAD |
| 0% | 1 TZS | 0.0 TZS | 0.0062 NAD |
| 1% | 1 TZS | 0.010 TZS | 0.0061 NAD |
| 2% | 1 TZS | 0.020 TZS | 0.0061 NAD |
| 3% | 1 TZS | 0.030 TZS | 0.0060 NAD |
| 4% | 1 TZS | 0.040 TZS | 0.0060 NAD |
| 5% | 1 TZS | 0.050 TZS | 0.0059 NAD |
| TZS | NAD |
| 1 | 0.0062 |
| 5 | 0.031 |
| 10 | 0.062 |
| 20 | 0.12 |
| 50 | 0.31 |
| 100 | 0.62 |
| 250 | 1.55 |
| 500 | 3.1 |
| 1000 | 6.2 |
| NAD | TZS |
| 1 | 161.08 |
| 5 | 805.4 |
| 10 | 1610.81 |
| 20 | 3221.62 |
| 50 | 8054.05 |
| 100 | 16108.1 |
| 250 | 40270.27 |
| 500 | 80540.54 |
| 1000 | 161081.09 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.