Tỷ giá hối đoái TZS/SZL 0.0062055 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TZS | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 TZS | 0.0 TZS | 0.0062 SZL |
| 1% | 1 TZS | 0.010 TZS | 0.0061 SZL |
| 2% | 1 TZS | 0.020 TZS | 0.0061 SZL |
| 3% | 1 TZS | 0.030 TZS | 0.0060 SZL |
| 4% | 1 TZS | 0.040 TZS | 0.0060 SZL |
| 5% | 1 TZS | 0.050 TZS | 0.0059 SZL |
| TZS | SZL |
| 1 | 0.0062 |
| 5 | 0.031 |
| 10 | 0.062 |
| 20 | 0.12 |
| 50 | 0.31 |
| 100 | 0.62 |
| 250 | 1.55 |
| 500 | 3.1 |
| 1000 | 6.2 |
| SZL | TZS |
| 1 | 161.14 |
| 5 | 805.73 |
| 10 | 1611.47 |
| 20 | 3222.95 |
| 50 | 8057.39 |
| 100 | 16114.79 |
| 250 | 40286.99 |
| 500 | 80573.99 |
| 1000 | 161147.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.