Valuta Ex Logo

TZS đến VND

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
VND - Đồng Việt Namselect icon

Tỷ giá hối đoái TZS/VND 9.96 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-vnd?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

world mapcountries where TZS is usedcountries where VND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngVND
0%1 TZS0.0 TZS9.96 VND
1%1 TZS0.010 TZS9.86 VND
2%1 TZS0.020 TZS9.76 VND
3%1 TZS0.030 TZS9.66 VND
4%1 TZS0.040 TZS9.56 VND
5%1 TZS0.050 TZS9.46 VND

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Đồng Việt Nam

TZSVND
19.96
549.8
1099.6
20199.21
50498.03
100996.06
2502490.16
5004980.33
10009960.67

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Shilling Tanzania

VNDTZS
10.10
50.50
101
202
505.01
10010.03
25025.09
50050.19
1000100.39

Thông tin thêm về TZS hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ