Valuta Ex Logo

UGX đến AUD

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Đô la Australia (AUD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
AUD - Đô la Australiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái UGX/AUD 0.00039652 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-aud?amount=1

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Đô la Australia là tiền tệ củaAustralia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

world mapcountries where UGX is usedcountries where AUD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Đô la Australia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngAUD
0%1 UGX0.0 UGX0.00040 AUD
1%1 UGX0.010 UGX0.00039 AUD
2%1 UGX0.020 UGX0.00039 AUD
3%1 UGX0.030 UGX0.00038 AUD
4%1 UGX0.040 UGX0.00038 AUD
5%1 UGX0.050 UGX0.00038 AUD

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Đô la Australia

UGXAUD
10.00040
50.0020
100.0040
200.0079
500.020
1000.040
2500.099
5000.20
10000.40

Chuyển đổi Đô la Australia thành Shilling Uganda

AUDUGX
12521.94
512609.72
1025219.45
2050438.9
50126097.25
100252194.5
250630486.27
5001260972.54
10002521945.09

Thông tin thêm về UGX hoặc AUD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ