Tỷ giá hối đoái UGX/EGP 0.013727 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | UGX | Phí chuyển nhượng | EGP |
0% | 1 UGX | 0.0 UGX | 0.014 EGP |
1% | 1 UGX | 0.010 UGX | 0.014 EGP |
2% | 1 UGX | 0.020 UGX | 0.013 EGP |
3% | 1 UGX | 0.030 UGX | 0.013 EGP |
4% | 1 UGX | 0.040 UGX | 0.013 EGP |
5% | 1 UGX | 0.050 UGX | 0.013 EGP |
UGX | EGP |
1 | 0.014 |
5 | 0.069 |
10 | 0.14 |
20 | 0.27 |
50 | 0.69 |
100 | 1.37 |
250 | 3.43 |
500 | 6.86 |
1000 | 13.72 |
EGP | UGX |
1 | 72.84 |
5 | 364.23 |
10 | 728.47 |
20 | 1456.95 |
50 | 3642.39 |
100 | 7284.79 |
250 | 18211.98 |
500 | 36423.97 |
1000 | 72847.95 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.