Tỷ giá hối đoái UGX/ETB 0.045010 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UGX | Phí chuyển nhượng | ETB |
| 0% | 1 UGX | 0.0 UGX | 0.045 ETB |
| 1% | 1 UGX | 0.010 UGX | 0.045 ETB |
| 2% | 1 UGX | 0.020 UGX | 0.044 ETB |
| 3% | 1 UGX | 0.030 UGX | 0.044 ETB |
| 4% | 1 UGX | 0.040 UGX | 0.043 ETB |
| 5% | 1 UGX | 0.050 UGX | 0.043 ETB |
| UGX | ETB |
| 1 | 0.045 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.45 |
| 20 | 0.90 |
| 50 | 2.25 |
| 100 | 4.5 |
| 250 | 11.25 |
| 500 | 22.5 |
| 1000 | 45 |
| ETB | UGX |
| 1 | 22.21 |
| 5 | 111.08 |
| 10 | 222.17 |
| 20 | 444.34 |
| 50 | 1110.87 |
| 100 | 2221.74 |
| 250 | 5554.37 |
| 500 | 11108.74 |
| 1000 | 22217.49 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.