Valuta Ex Logo

UGX đến KWD

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Dinar Kuwait (KWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
KWD - Dinar Kuwaitselect icon
د.ك

Tỷ giá hối đoái UGX/KWD 0.000086706 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-kwd?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Dinar Kuwait (KWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Dinar Kuwait (KWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang KWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Dinar Kuwait là tiền tệ củaKuwait

world mapcountries where UGX is usedcountries where KWD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Dinar Kuwait

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngKWD
0%1 UGX0.0 UGX0.000087 KWD
1%1 UGX0.010 UGX0.000086 KWD
2%1 UGX0.020 UGX0.000085 KWD
3%1 UGX0.030 UGX0.000084 KWD
4%1 UGX0.040 UGX0.000083 KWD
5%1 UGX0.050 UGX0.000082 KWD

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Dinar Kuwait

UGXKWD
10.000087
50.00043
100.00087
200.0017
500.0043
1000.0087
2500.022
5000.043
10000.087

Chuyển đổi Dinar Kuwait thành Shilling Uganda

KWDUGX
111533.21
557666.09
10115332.18
20230664.37
50576660.92
1001153321.85
2502883304.64
5005766609.28
100011533218.56

Thông tin thêm về UGX hoặc KWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ