Tỷ giá hối đoái UGX/TND 0.00079379 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UGX | Phí chuyển nhượng | TND |
| 0% | 1 UGX | 0.0 UGX | 0.00079 TND |
| 1% | 1 UGX | 0.010 UGX | 0.00079 TND |
| 2% | 1 UGX | 0.020 UGX | 0.00078 TND |
| 3% | 1 UGX | 0.030 UGX | 0.00077 TND |
| 4% | 1 UGX | 0.040 UGX | 0.00076 TND |
| 5% | 1 UGX | 0.050 UGX | 0.00075 TND |
| UGX | TND |
| 1 | 0.00079 |
| 5 | 0.0040 |
| 10 | 0.0079 |
| 20 | 0.016 |
| 50 | 0.040 |
| 100 | 0.079 |
| 250 | 0.20 |
| 500 | 0.40 |
| 1000 | 0.79 |
| TND | UGX |
| 1 | 1259.78 |
| 5 | 6298.92 |
| 10 | 12597.85 |
| 20 | 25195.7 |
| 50 | 62989.26 |
| 100 | 125978.53 |
| 250 | 314946.33 |
| 500 | 629892.67 |
| 1000 | 1259785.35 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.