Tỷ giá hối đoái USD/JPY 154.74 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | USD | Phí chuyển nhượng | JPY |
| 0% | 1 USD | 0.0 USD | 154.74 JPY |
| 1% | 1 USD | 0.010 USD | 153.19 JPY |
| 2% | 1 USD | 0.020 USD | 151.65 JPY |
| 3% | 1 USD | 0.030 USD | 150.1 JPY |
| 4% | 1 USD | 0.040 USD | 148.55 JPY |
| 5% | 1 USD | 0.050 USD | 147 JPY |
| USD | JPY |
| 1 | 154.74 |
| 5 | 773.72 |
| 10 | 1547.45 |
| 20 | 3094.9 |
| 50 | 7737.25 |
| 100 | 15474.5 |
| 250 | 38686.25 |
| 500 | 77372.51 |
| 1000 | 154745.03 |
| JPY | USD |
| 1 | 0.0065 |
| 5 | 0.032 |
| 10 | 0.065 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.32 |
| 100 | 0.65 |
| 250 | 1.61 |
| 500 | 3.23 |
| 1000 | 6.46 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.