Tỷ giá hối đoái USD/UGX 3615.16 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | USD | Phí chuyển nhượng | UGX |
0% | 0 USD | 0.0 USD | 0.0 UGX |
1% | 0 USD | 0.0 USD | 0.0 UGX |
2% | 0 USD | 0.0 USD | 0.0 UGX |
3% | 0 USD | 0.0 USD | 0.0 UGX |
4% | 0 USD | 0.0 USD | 0.0 UGX |
5% | 0 USD | 0.0 USD | 0.0 UGX |
USD | UGX |
1 | 3615.16 |
5 | 18075.8 |
10 | 36151.6 |
20 | 72303.2 |
50 | 180758.01 |
100 | 361516.03 |
250 | 903790.08 |
500 | 1807580.17 |
1000 | 3615160.35 |
UGX | USD |
1 | 0.00028 |
5 | 0.0014 |
10 | 0.0028 |
20 | 0.0055 |
50 | 0.014 |
100 | 0.028 |
250 | 0.069 |
500 | 0.14 |
1000 | 0.28 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc UGX (Shilling Uganda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.