Tỷ giá hối đoái UYU/AED 0.097063 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UYU | Phí chuyển nhượng | AED |
| 0% | 1 UYU | 0.0 UYU | 0.097 AED |
| 1% | 1 UYU | 0.010 UYU | 0.096 AED |
| 2% | 1 UYU | 0.020 UYU | 0.095 AED |
| 3% | 1 UYU | 0.030 UYU | 0.094 AED |
| 4% | 1 UYU | 0.040 UYU | 0.093 AED |
| 5% | 1 UYU | 0.050 UYU | 0.092 AED |
| UYU | AED |
| 1 | 0.097 |
| 5 | 0.49 |
| 10 | 0.97 |
| 20 | 1.94 |
| 50 | 4.85 |
| 100 | 9.7 |
| 250 | 24.26 |
| 500 | 48.53 |
| 1000 | 97.06 |
| AED | UYU |
| 1 | 10.3 |
| 5 | 51.51 |
| 10 | 103.02 |
| 20 | 206.05 |
| 50 | 515.12 |
| 100 | 1030.25 |
| 250 | 2575.64 |
| 500 | 5151.29 |
| 1000 | 10302.59 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc AED (Dirham UAE), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.