Tỷ giá hối đoái UYU/BBD 0.053225 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UYU | Phí chuyển nhượng | BBD |
| 0% | 1 UYU | 0.0 UYU | 0.053 BBD |
| 1% | 1 UYU | 0.010 UYU | 0.053 BBD |
| 2% | 1 UYU | 0.020 UYU | 0.052 BBD |
| 3% | 1 UYU | 0.030 UYU | 0.052 BBD |
| 4% | 1 UYU | 0.040 UYU | 0.051 BBD |
| 5% | 1 UYU | 0.050 UYU | 0.051 BBD |
| UYU | BBD |
| 1 | 0.053 |
| 5 | 0.27 |
| 10 | 0.53 |
| 20 | 1.06 |
| 50 | 2.66 |
| 100 | 5.32 |
| 250 | 13.3 |
| 500 | 26.61 |
| 1000 | 53.22 |
| BBD | UYU |
| 1 | 18.78 |
| 5 | 93.94 |
| 10 | 187.88 |
| 20 | 375.76 |
| 50 | 939.4 |
| 100 | 1878.81 |
| 250 | 4697.04 |
| 500 | 9394.09 |
| 1000 | 18788.18 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc BBD (Đô la Barbados), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.