Tỷ giá hối đoái UYU/LVL 0.016164 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UYU | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 UYU | 0.0 UYU | 0.016 LVL |
| 1% | 1 UYU | 0.010 UYU | 0.016 LVL |
| 2% | 1 UYU | 0.020 UYU | 0.016 LVL |
| 3% | 1 UYU | 0.030 UYU | 0.016 LVL |
| 4% | 1 UYU | 0.040 UYU | 0.016 LVL |
| 5% | 1 UYU | 0.050 UYU | 0.015 LVL |
| UYU | LVL |
| 1 | 0.016 |
| 5 | 0.081 |
| 10 | 0.16 |
| 20 | 0.32 |
| 50 | 0.81 |
| 100 | 1.61 |
| 250 | 4.04 |
| 500 | 8.08 |
| 1000 | 16.16 |
| LVL | UYU |
| 1 | 61.86 |
| 5 | 309.32 |
| 10 | 618.64 |
| 20 | 1237.28 |
| 50 | 3093.21 |
| 100 | 6186.42 |
| 250 | 15466.06 |
| 500 | 30932.13 |
| 1000 | 61864.26 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.