Tỷ giá hối đoái UYU/QAR 0.096333 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UYU | Phí chuyển nhượng | QAR |
| 0% | 1 UYU | 0.0 UYU | 0.096 QAR |
| 1% | 1 UYU | 0.010 UYU | 0.095 QAR |
| 2% | 1 UYU | 0.020 UYU | 0.094 QAR |
| 3% | 1 UYU | 0.030 UYU | 0.093 QAR |
| 4% | 1 UYU | 0.040 UYU | 0.092 QAR |
| 5% | 1 UYU | 0.050 UYU | 0.092 QAR |
| UYU | QAR |
| 1 | 0.096 |
| 5 | 0.48 |
| 10 | 0.96 |
| 20 | 1.92 |
| 50 | 4.81 |
| 100 | 9.63 |
| 250 | 24.08 |
| 500 | 48.16 |
| 1000 | 96.33 |
| QAR | UYU |
| 1 | 10.38 |
| 5 | 51.9 |
| 10 | 103.8 |
| 20 | 207.61 |
| 50 | 519.03 |
| 100 | 1038.06 |
| 250 | 2595.17 |
| 500 | 5190.34 |
| 1000 | 10380.69 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc QAR (Rial Qatar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.