Valuta Ex Logo

UZS đến XAG

Chuyển đổi Som Uzbekistan (UZS) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái UZS/XAG 9.5894e-7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uzs-to-xag?amount=1

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUZSPhí chuyển nhượngXAG
0%1 UZS0.0 UZS9.6e-7 XAG
1%1 UZS0.010 UZS9.5e-7 XAG
2%1 UZS0.020 UZS9.4e-7 XAG
3%1 UZS0.030 UZS9.3e-7 XAG
4%1 UZS0.040 UZS9.2e-7 XAG
5%1 UZS0.050 UZS9.1e-7 XAG

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Bạc

UZSXAG
19.6e-7
50.0000048
100.0000096
200.000019
500.000048
1000.000096
2500.00024
5000.00048
10000.00096

Chuyển đổi Bạc thành Som Uzbekistan

XAGUZS
11042821.11
55214105.58
1010428211.16
2020856422.33
5052141055.84
100104282111.69
250260705279.24
500521410558.48
10001042821116.97

Thông tin thêm về UZS hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UZS (Som Uzbekistan) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ