Tỷ giá hối đoái VND/BND 0.000048401 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | VND | Phí chuyển nhượng | BND |
| 0% | 1 VND | 0.0 VND | 0.000048 BND |
| 1% | 1 VND | 0.010 VND | 0.000048 BND |
| 2% | 1 VND | 0.020 VND | 0.000047 BND |
| 3% | 1 VND | 0.030 VND | 0.000047 BND |
| 4% | 1 VND | 0.040 VND | 0.000046 BND |
| 5% | 1 VND | 0.050 VND | 0.000046 BND |
| VND | BND |
| 1 | 0.000048 |
| 5 | 0.00024 |
| 10 | 0.00048 |
| 20 | 0.00097 |
| 50 | 0.0024 |
| 100 | 0.0048 |
| 250 | 0.012 |
| 500 | 0.024 |
| 1000 | 0.048 |
| BND | VND |
| 1 | 20660.87 |
| 5 | 103304.36 |
| 10 | 206608.72 |
| 20 | 413217.45 |
| 50 | 1033043.64 |
| 100 | 2066087.28 |
| 250 | 5165218.2 |
| 500 | 10330436.4 |
| 1000 | 20660872.81 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.