Tỷ giá hối đoái VND/CDF 0.087048 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | VND | Phí chuyển nhượng | CDF |
| 0% | 1 VND | 0.0 VND | 0.087 CDF |
| 1% | 1 VND | 0.010 VND | 0.086 CDF |
| 2% | 1 VND | 0.020 VND | 0.085 CDF |
| 3% | 1 VND | 0.030 VND | 0.084 CDF |
| 4% | 1 VND | 0.040 VND | 0.084 CDF |
| 5% | 1 VND | 0.050 VND | 0.083 CDF |
| VND | CDF |
| 1 | 0.087 |
| 5 | 0.44 |
| 10 | 0.87 |
| 20 | 1.74 |
| 50 | 4.35 |
| 100 | 8.7 |
| 250 | 21.76 |
| 500 | 43.52 |
| 1000 | 87.04 |
| CDF | VND |
| 1 | 11.48 |
| 5 | 57.43 |
| 10 | 114.87 |
| 20 | 229.75 |
| 50 | 574.39 |
| 100 | 1148.78 |
| 250 | 2871.96 |
| 500 | 5743.92 |
| 1000 | 11487.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc CDF (Franc Congo), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.