Tỷ giá hối đoái VND/NGN 0.053450 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | VND | Phí chuyển nhượng | NGN |
| 0% | 1 VND | 0.0 VND | 0.053 NGN |
| 1% | 1 VND | 0.010 VND | 0.053 NGN |
| 2% | 1 VND | 0.020 VND | 0.052 NGN |
| 3% | 1 VND | 0.030 VND | 0.052 NGN |
| 4% | 1 VND | 0.040 VND | 0.051 NGN |
| 5% | 1 VND | 0.050 VND | 0.051 NGN |
| VND | NGN |
| 1 | 0.053 |
| 5 | 0.27 |
| 10 | 0.53 |
| 20 | 1.06 |
| 50 | 2.67 |
| 100 | 5.34 |
| 250 | 13.36 |
| 500 | 26.72 |
| 1000 | 53.44 |
| NGN | VND |
| 1 | 18.7 |
| 5 | 93.54 |
| 10 | 187.09 |
| 20 | 374.18 |
| 50 | 935.46 |
| 100 | 1870.92 |
| 250 | 4677.31 |
| 500 | 9354.62 |
| 1000 | 18709.24 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.