Tỷ giá hối đoái VND/ZAR 0.00061315 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | VND | Phí chuyển nhượng | ZAR |
| 0% | 1 VND | 0.0 VND | 0.00061 ZAR |
| 1% | 1 VND | 0.010 VND | 0.00061 ZAR |
| 2% | 1 VND | 0.020 VND | 0.00060 ZAR |
| 3% | 1 VND | 0.030 VND | 0.00059 ZAR |
| 4% | 1 VND | 0.040 VND | 0.00059 ZAR |
| 5% | 1 VND | 0.050 VND | 0.00058 ZAR |
| VND | ZAR |
| 1 | 0.00061 |
| 5 | 0.0031 |
| 10 | 0.0061 |
| 20 | 0.012 |
| 50 | 0.031 |
| 100 | 0.061 |
| 250 | 0.15 |
| 500 | 0.31 |
| 1000 | 0.61 |
| ZAR | VND |
| 1 | 1630.93 |
| 5 | 8154.65 |
| 10 | 16309.3 |
| 20 | 32618.61 |
| 50 | 81546.53 |
| 100 | 163093.07 |
| 250 | 407732.69 |
| 500 | 815465.39 |
| 1000 | 1630930.78 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.