Valuta Ex Logo

VUV đến ISK

Chuyển đổi Vatu Vanuatu (VUV) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái VUV/ISK 1.02 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vuv-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VUV sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where VUV is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVUVPhí chuyển nhượngISK
0%1 VUV0.0 VUV1.02 ISK
1%1 VUV0.010 VUV1.01 ISK
2%1 VUV0.020 VUV1 ISK
3%1 VUV0.030 VUV0.99 ISK
4%1 VUV0.040 VUV0.98 ISK
5%1 VUV0.050 VUV0.97 ISK

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Króna Iceland

VUVISK
11.02
55.11
1010.23
2020.46
5051.15
100102.3
250255.77
500511.54
10001023.09

Chuyển đổi Króna Iceland thành Vatu Vanuatu

ISKVUV
10.98
54.88
109.77
2019.54
5048.87
10097.74
250244.35
500488.71
1000977.43

Thông tin thêm về VUV hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ