Tỷ giá hối đoái VUV/LYD 0.052451 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | VUV | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 VUV | 0.0 VUV | 0.052 LYD |
| 1% | 1 VUV | 0.010 VUV | 0.052 LYD |
| 2% | 1 VUV | 0.020 VUV | 0.051 LYD |
| 3% | 1 VUV | 0.030 VUV | 0.051 LYD |
| 4% | 1 VUV | 0.040 VUV | 0.050 LYD |
| 5% | 1 VUV | 0.050 VUV | 0.050 LYD |
| VUV | LYD |
| 1 | 0.052 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.52 |
| 20 | 1.04 |
| 50 | 2.62 |
| 100 | 5.24 |
| 250 | 13.11 |
| 500 | 26.22 |
| 1000 | 52.45 |
| LYD | VUV |
| 1 | 19.06 |
| 5 | 95.32 |
| 10 | 190.65 |
| 20 | 381.3 |
| 50 | 953.26 |
| 100 | 1906.53 |
| 250 | 4766.32 |
| 500 | 9532.65 |
| 1000 | 19065.31 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.