Tỷ giá hối đoái VUV/MYR 0.032748 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | VUV | Phí chuyển nhượng | MYR |
| 0% | 1 VUV | 0.0 VUV | 0.033 MYR |
| 1% | 1 VUV | 0.010 VUV | 0.032 MYR |
| 2% | 1 VUV | 0.020 VUV | 0.032 MYR |
| 3% | 1 VUV | 0.030 VUV | 0.032 MYR |
| 4% | 1 VUV | 0.040 VUV | 0.031 MYR |
| 5% | 1 VUV | 0.050 VUV | 0.031 MYR |
| VUV | MYR |
| 1 | 0.033 |
| 5 | 0.16 |
| 10 | 0.33 |
| 20 | 0.65 |
| 50 | 1.63 |
| 100 | 3.27 |
| 250 | 8.18 |
| 500 | 16.37 |
| 1000 | 32.74 |
| MYR | VUV |
| 1 | 30.53 |
| 5 | 152.68 |
| 10 | 305.36 |
| 20 | 610.72 |
| 50 | 1526.82 |
| 100 | 3053.64 |
| 250 | 7634.11 |
| 500 | 15268.22 |
| 1000 | 30536.44 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.