Valuta Ex Logo

VUV đến QAR

Chuyển đổi Vatu Vanuatu (VUV) sang Rial Qatar (QAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt
QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق

Tỷ giá hối đoái VUV/QAR 0.030515 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vuv-to-qar?amount=1

Chuyển đổi từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Rial Qatar (QAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Rial Qatar (QAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VUV sang QAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

world mapcountries where VUV is usedcountries where QAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu với Rial Qatar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVUVPhí chuyển nhượngQAR
0%1 VUV0.0 VUV0.031 QAR
1%1 VUV0.010 VUV0.030 QAR
2%1 VUV0.020 VUV0.030 QAR
3%1 VUV0.030 VUV0.030 QAR
4%1 VUV0.040 VUV0.029 QAR
5%1 VUV0.050 VUV0.029 QAR

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Rial Qatar

VUVQAR
10.031
50.15
100.31
200.61
501.52
1003.05
2507.62
50015.25
100030.51

Chuyển đổi Rial Qatar thành Vatu Vanuatu

QARVUV
132.77
5163.85
10327.7
20655.4
501638.51
1003277.03
2508192.59
50016385.18
100032770.36

Thông tin thêm về VUV hoặc QAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc QAR (Rial Qatar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ